Dịch

CSA

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Viết tắt của Cơ quan Vũ trụ Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Space Agency.
  2. Viết tắt của Hiệp hội Tiêu chuẩn Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Standards Association.
  3. Viết tắt của Liên minh các Tiểu bang Mỹdanh từ riêngInitialism of Confederate States of America.
  4. Viết tắt của khu vực thống kê kết hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of combined statistical area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CSADạng gốc (base form)
  2. CSAsSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 6
Viết tắt của Cơ quan Hỗ trợ Trẻ em
  1. Initialism of Child Support Agency.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : ’ (), (), (), (), ().Trạm ISS được vận hành chung bởi năm cơ quan vũ trụ tham gia: Cơ quan Hàng không và Không gian Quốc gia Hoa Kỳ (NASA), Cơ quan Không gian Châu Âu (ESA), Cơ quan Không gian Liên bang Nga (RKA), Cơ quan Khám phá Hàng không Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) và Cơ quan Vũ trụ Canada (CSA).

AI