Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CPK model
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô hình lấp đầy không gian
danh từ
space-filling model
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CPK model
Dạng gốc
(base form)
CPK model
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mô hình lấp đầy không gian
1
Mô hình lấp đầy không gian
1
Mô hình lấp đầy không gian