COPD
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của chronic obstructive pulmonary diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of chronic obstructive pulmonary disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- COPDDạng gốc (base form)
- COPDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Copdock and Washbrookdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Babergh, Suffolk, Anh, bao gồm hai ngôi làng này |