Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
COGS
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của giá vốn hàng bán
danh từ
Acronym of cost of goods sold.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
COGS
Cogs
well
Một họ
danh từ riêng
cogs
et
Trong xe đạp, bộ nhiều đĩa xích gắn vào trục ở bánh sau
danh từ
cogs
ucker
Người chỉ phụ thuộc vào robot hoặc trí tuệ nhân tạo để đưa ra những quyết định tầm thường
danh từ
AI
1
Viết tắt của giá vốn hàng bán
1
Viết tắt của giá vốn hàng bán
1
Viết tắt của giá vốn hàng bán