COC
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của Ủy ban Olympic Canadadanh từ riêngAbbreviation of Canadian Olympic Committee.
- Dạng rút gọn của cathodal opening contractiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cathodal opening contraction.
- Dạng rút gọn của code of conductdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of code of conduct.
- Dạng rút gọn của certificate of conductdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of certificate of conduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- COCDạng gốc (base form)
- COCsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Dạng rút gọn của classic organochlorines
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of classic organochlorines.