Dịch

COC

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của Ủy ban Olympic Canadadanh từ riêngAbbreviation of Canadian Olympic Committee.
  2. Dạng rút gọn của cathodal opening contractiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cathodal opening contraction.
  3. Dạng rút gọn của code of conductdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of code of conduct.
  4. Dạng rút gọn của certificate of conductdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of certificate of conduct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. COCDạng gốc (base form)
  2. COCsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Dạng rút gọn của classic organochlorines
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of classic organochlorines.

AI