Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
CNB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của cosmic neutrino background
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of cosmic neutrino background.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
o-CNB
danh từ
danh từ
Viết tắt của ortho-chloronitrobenzene
AI
1
Viết tắt của cosmic neutrino background
1
Viết tắt của cosmic neutrino background
1
Viết tắt của cosmic neutrino background