Dịch

CNA

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý điều dưỡngdanh từInitialism of certified nursing assistant: a person employed to help a registered nurse care for a patient.
  2. Kiến trúc đám mâydanh từInitialism of cloud native architecture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CNADạng gốc (base form)
  2. CNAsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . ?Tôi là Tom, hôm nay tôi sẽ là trợ lý điều dưỡng của bạn. Bạn đã sẵn sàng để được tắm tại giường chưa?

AI