CNA
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trợ lý điều dưỡngdanh từInitialism of certified nursing assistant: a person employed to help a registered nurse care for a patient.
- Kiến trúc đám mâydanh từInitialism of cloud native architecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CNADạng gốc (base form)
- CNAsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . ?Tôi là Tom, hôm nay tôi sẽ là trợ lý điều dưỡng của bạn. Bạn đã sẵn sàng để được tắm tại giường chưa?