Dịch

CIF

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giá CIF (tiền hàng, bảo hiểm, cước phí)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cost, insurance and freight.
  2. Liên đoàn Thể thao Liên trường Californiadanh từ riêngInitialism of California Interscholastic Federation.

Ví dụ

  • . Mary’s ( Sac-Joaquin ) 78-0 90-0, .Nó được khơi lại vào mùa hè này khi xem lại các tỉ số bóng đá mọi thời đại của St. Mary's ở Stockton và Oakdale (hai trong số các chương trình hàng đầu của khu vực CIF Sac-Joaquin) và tôi phát hiện ra rằng cả hai đều vẫn coi những trận thua tệ nhất của họ là thua Stockton High với tỉ số lần lượt là 78-0 và 90-0.

AI