Dịch

CHS

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hội chứng nôn mửa do cannabinoiddanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cannabinoid hyperemesis syndrome.
  2. Khu vực đầu xi-lanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cylinder-head-sector.
  3. Tiếng Trung giản thểdanh từ riêngAbbreviation of Simplified Chinese.

Cụm từ (phrase)

chs.danh từViết tắt của chapters

AI