CHS
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hội chứng nôn mửa do cannabinoiddanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cannabinoid hyperemesis syndrome.
- Khu vực đầu xi-lanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cylinder-head-sector.
- Tiếng Trung giản thểdanh từ riêngAbbreviation of Simplified Chinese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chs.danh từ | danh từ | Viết tắt của chapters |