CHO cell
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại tế bào biểu mô buồng trứng phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ sinh họcdanh từA common ovary epithelial cell type used in biotechnology applications.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CHO cellDạng gốc (base form)
- CHO cellsSố nhiều (plural)