Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CHF
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Suy tim sung huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of congestive heart failure.
2
Tiền đạo trung tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of centre half-forward.
AI
1
Suy tim sung huyết
2
Tiền đạo trung tâm
1
Suy tim sung huyết
2
Tiền đạo trung tâm
1
Suy tim sung huyết
2
Tiền đạo trung tâm