Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CH2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của compressed hydrogen; khí hydro phân tử nén (H2)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of compressed hydrogen; compressed molecular hydrogen gas (H2)
AI
1
Viết tắt của compressed hydrogen
1
Viết tắt của compressed hydrogen
1
Viết tắt của compressed hydrogen