Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CFLer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi ở CFL (Liên đoàn bóng đá Canada)
danh từ
Someone who plays in the CFL (Canadian Football League).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CFLer
Dạng gốc
(base form)
CFLer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
CFL
+
-er
AI
1
Một người chơi ở CFL (Liên đoàn bóng đá Canada)
1
Một người chơi ở CFL (Liên đoàn bóng đá Canada)
1
Một người chơi ở CFL (Liên đoàn bóng đá Canada)