Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CEPT
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Conference of European Posts and Telegraphs
danh từ riêng
Initialism of Conference of European Posts and Telegraphs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CEPT
Cept
ura
Xã của hạt Prahova, România
danh từ riêng
cept
ometer
Thiết bị đo bức xạ hoạt động quang hợp như một thước đo khả năng chặn ánh sáng trong tán cây
danh từ
cept
or
Thụ thể
danh từ
AI
1
Viết tắt của Conference of European Posts and Telegraphs
1
Viết tắt của Conference of European Posts and Telegraphs
1
Viết tắt của Conference of European Posts and Telegraphs