Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
CEC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Chuck E. Cheese
danh từ riêng
Initialism of Chuck E. Cheese.
2
Viết tắt của California Energy Commission
danh từ riêng
Initialism of California Energy Commission.
Ví dụ
The
CEC
recently
kicked
off
a
process
to
create
a
strategic
plan
for
offshore
wind
energy
in
federal
waters
as
directed
by
Assembly
Bill
(
AB
)
525.
AI
1
Viết tắt của Chuck E. Cheese
2
Viết tắt của California Energy Commission
1
Viết tắt của Chuck E. Cheese
2
Viết tắt của California Energy Commission
1
Viết tắt của Chuck E. Cheese
2
Viết tắt của California Energy Commission