CDT
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Central Daylight Timedanh từ riêngInitialism of Central Daylight Time.
- Viết tắt của C/C++ Development Toolkitdanh từ riêngInitialism of C/C++ Development Toolkit (a component of Eclipse)
- Viết tắt của lý thuyết quyết định nhân quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of causal decision theory.
- Viết tắt của bài vẽ đồng hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of clock draw task.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CDTDạng gốc (base form)
- CDTsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của môn thủ công
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viết tắt của môn thủ công, thiết kếInitialism of craft, design, and technology.