Dịch

CDT

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Central Daylight Timedanh từ riêngInitialism of Central Daylight Time.
  2. Viết tắt của C/C++ Development Toolkitdanh từ riêngInitialism of C/C++ Development Toolkit (a component of Eclipse)
  3. Viết tắt của lý thuyết quyết định nhân quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of causal decision theory.
  4. Viết tắt của bài vẽ đồng hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of clock draw task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CDTDạng gốc (base form)
  2. CDTsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của môn thủ công
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viết tắt của môn thủ công, thiết kếInitialism of craft, design, and technology.

AI