CDA
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Viết tắt của Hiệp hội Nha khoa Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Dental Association.
- Viết tắt của Hiệp hội Phát triển Đồngdanh từ riêngInitialism of Copper Development Association.
- Viết tắt của Ủy ban Phát triển Thủ đôdanh từ riêngInitialism of Capital Development Authority.
- Không khí khô sạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of clean, dry air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CDADạng gốc (base form)
- CDAsSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 4
Viết tắt của Coeur d'Alene
- Initialism of Coeur d'Alene.