Dịch

CDA

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Viết tắt của Hiệp hội Nha khoa Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Dental Association.
  2. Viết tắt của Hiệp hội Phát triển Đồngdanh từ riêngInitialism of Copper Development Association.
  3. Viết tắt của Ủy ban Phát triển Thủ đôdanh từ riêngInitialism of Capital Development Authority.
  4. Không khí khô sạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of clean, dry air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CDADạng gốc (base form)
  2. CDAsSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 4
Viết tắt của Coeur d'Alene
  1. Initialism of Coeur d'Alene.

AI