Dịch

CD79a

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần tạo thành protein của thụ thể kháng nguyên tế bào B (BCR), liên quan đến bệnh agammaglobulinemia-3danh từkhông đếm được (uncountable)a protein forming part of the B-cell antigen receptor (BCR), associated with agammaglobulinemia-3

AI