Dịch

CD4+

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào T trợ giúpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A helper T cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CD4+Dạng gốc (base form)
  2. CD4+sSố nhiều (plural)

AI