Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CD-DA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Compact Disc Digital Audio: tên chính thức của định dạng CD âm thanh
danh từ riêng
Initialism of Compact Disc Digital Audio, the official name for the audio CD format.
AI
1
Viết tắt của Compact Disc Digital Audio: tên chính thức của định dạng CD âm thanh
1
Viết tắt của Compact Disc Digital Audio: tên chính thức của định dạng CD âm thanh
1
Viết tắt của Compact Disc Digital Audio: tên chính thức của định dạng CD âm thanh