Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CCFL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của cold-cathode fluorescent lamp
danh từ
Initialism of cold-cathode fluorescent lamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CCFL
Dạng gốc
(base form)
CCFL
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
CFL
AI
1
Viết tắt của cold-cathode fluorescent lamp
1
Viết tắt của cold-cathode fluorescent lamp
1
Viết tắt của cold-cathode fluorescent lamp