Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CBer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng đài CB
danh từ
A user of CB radio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CBer
Dạng gốc
(base form)
CBer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apple
Nguồn gốc
(etymology)
CB
+
-er
AI
1
Người sử dụng đài CB
1
Người sử dụng đài CB
1
Người sử dụng đài CB