Dịch

CBRN

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chemical: sinh học, phóng xạ và hạt nhân, dùng để ghi nhớ bốn loại vũ khí hủy diệt hàng loạttính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of chemical, biological, radiological, and nuclear, used to remember the four types of weapons of mass destruction.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI