CBO
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của criminal behaviour orderdanh từInitialism of criminal behaviour order.
- Từ viết tắt của community-based organizationdanh từInitialism of community-based organization.
- Từ viết tắt của Congressional Budget Officedanh từ riêngInitialism of Congressional Budget Office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CBODạng gốc (base form)
- CBOsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ’ ($1.05 10 ).Về chi tiêu, lựa chọn lớn nhất mà CBO vạch ra là tính toán lại khoản tiền chính phủ trả cho các chương trình bảo hiểm y tế Medicare Advantage liên quan đến sức khỏe của những người tham gia (1,05 nghìn tỷ đô la trong 10 năm).