Dịch

CBO

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của criminal behaviour orderdanh từInitialism of criminal behaviour order.
  2. Từ viết tắt của community-based organizationdanh từInitialism of community-based organization.
  3. Từ viết tắt của Congressional Budget Officedanh từ riêngInitialism of Congressional Budget Office.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CBODạng gốc (base form)
  2. CBOsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ’ ($1.05 10 ).Về chi tiêu, lựa chọn lớn nhất mà CBO vạch ra là tính toán lại khoản tiền chính phủ trả cho các chương trình bảo hiểm y tế Medicare Advantage liên quan đến sức khỏe của những người tham gia (1,05 nghìn tỷ đô la trong 10 năm).

AI