CBN
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của NBCtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of chemical, biological, nuclear; alternative form of NBC.
- Viết tắt của cannabinoldanh từAbbreviation of cannabinol.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ABS-CBNdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Alto Broadcasting System and Chronicle Broadcasting Network |