Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CBDV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của cannabidivarin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of cannabidivarin.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
THC
THCV
CBD
CBV
AI
1
Viết tắt của cannabidivarin
1
Viết tắt của cannabidivarin
1
Viết tắt của cannabidivarin