Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CAMUS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quân đoàn Âm nhạc Hoàng gia (một quân đoàn của Quân đội Anh)
danh từ riêng
Royal Corps of Army Music (a corps of the British Army).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
RCAM
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CAMUS
Camus
ian
Liên quan đến Albert Camus (1913–1960), triết gia và nhà văn người Pháp
tính từ
AI
1
Quân đoàn Âm nhạc Hoàng gia (một quân đoàn của Quân đội Anh)
1
Quân đoàn Âm nhạc Hoàng gia (một quân đoàn của Quân đội Anh)
1
Quân đoàn Âm nhạc Hoàng gia (một quân đoàn của Quân đội Anh)