CAA
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của Quần đảo Bắc Cực Canadadanh từ riêngAbbreviation of Canadian Arctic Archipelago.
- Viết tắt của Cục Hàng không Dân dụngdanh từ riêngInitialism of Civil Aviation Authority.
- Viết tắt của Cơ quan Hàng không Dân dụngdanh từ riêngInitialism of Civil Aviation Agency.
- Viết tắt của luật sư do tòa chỉ địnhdanh từInitialism of court-appointed attorney.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CAADạng gốc (base form)
- CAAsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của Cục Quản lý Hàng không Dân dụng
- Initialism of Civil Aviation Administration.