Dịch

CAA

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của Quần đảo Bắc Cực Canadadanh từ riêngAbbreviation of Canadian Arctic Archipelago.
  2. Viết tắt của Cục Hàng không Dân dụngdanh từ riêngInitialism of Civil Aviation Authority.
  3. Viết tắt của Cơ quan Hàng không Dân dụngdanh từ riêngInitialism of Civil Aviation Agency.
  4. Viết tắt của luật sư do tòa chỉ địnhdanh từInitialism of court-appointed attorney.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CAADạng gốc (base form)
  2. CAAsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của Cục Quản lý Hàng không Dân dụng
  1. Initialism of Civil Aviation Administration.

AI