C-string
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ lót mỏng manh của phụ nữ giống như dây chữ G nhưng có một sợi dây cong (hình chữ C) chạy giữa môngdanh từA woman's scanty undergarment resembling a G-string but having a curved (C-shaped) wire that runs between the buttocks.
- Chuỗi kiểu Cdanh từA C-style string.
- Dây đàn được điều chỉnh theo nốt Cdanh từA string on a musical instrument tuned to the note C.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- C-stringDạng gốc (base form)
- C-stringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , "" .