Dịch

C-string

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ lót mỏng manh của phụ nữ giống như dây chữ G nhưng có một sợi dây cong (hình chữ C) chạy giữa môngdanh từA woman's scanty undergarment resembling a G-string but having a curved (C-shaped) wire that runs between the buttocks.
  2. Chuỗi kiểu Cdanh từA C-style string.
  3. Dây đàn được điều chỉnh theo nốt Cdanh từA string on a musical instrument tuned to the note C.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C-stringDạng gốc (base form)
  2. C-stringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , "" .

AI