Dịch

C-man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm việc cho hải quandanh từA man who works for customs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. C-manDạng gốc (base form)
  2. C-men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI