Dịch

Byelorussia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bêlarutdanh từ riêngBelarus

Cụm từ (phrase)

Byelorussian SSRdanh từ riêngCộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Byelorussia, tên của Bolshevik Belarus đã trở thành một nước cộng hòa cấu thành của Liên Xô (1919–1991), thành viên của Liên hợp quốc từ năm 1945
Byelorussian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngNhà nước Belarus khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết

Ví dụ

  • , 100,000 1930 1.5 75 republic's .

Họ từ (word family)

cùng gốc Byelorussia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaБелоруссияBelorussija

AI