Buys
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuysDạng gốc (base form)
- BuysesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| best buys | Món hàng đáng mua nhất | |
| Buys Ballot's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Quy luật nêu rõ rằng, ở Bắc bán cầu, nếu người đứng quay lưng về phía gió thì áp suất khí quyển thấp ở bên trái và cao ở bên phải (vì gió di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh các vùng áp thấp ở Bắc bán cầu) |
Họ từ (word family)
cùng gốc BuysNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanBuijs