Dịch

Buys

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BuysDạng gốc (base form)
  2. BuysesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

best buysMón hàng đáng mua nhất
Buys Ballot's lawdanh từ riêngQuy luật nêu rõ rằng, ở Bắc bán cầu, nếu người đứng quay lưng về phía gió thì áp suất khí quyển thấp ở bên trái và cao ở bên phải (vì gió di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh các vùng áp thấp ở Bắc bán cầu)

Họ từ (word family)

cùng gốc Buys

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanBuijs

AI