Buxton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thị trấn ở quận High Peak, Derbyshire, Anh, Vương quốc Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SK059735)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in High Peak district, Derbyshire, England, United Kingdom (OS grid ref SK059735).
- Ngôi làng ở Buxton với giáo xứ Lamas, quận Broadland, Norfolk, Anh, Vương quốc Anh (OS lưới ref TG2322)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Buxton with Lamas parish, Broadland district, Norfolk, England, United Kingdom (OS grid ref TG2322).
- Thị trấn ở Shire of Murrindindi, Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the Shire of Murrindindi, Victoria, Australia.
- Ngôi làng ở Wollondilly Shire, New South Wales, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Wollondilly Shire, New South Wales, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuxtonDạng gốc (base form)
- BuxtonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Buxtondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Buxton, Quận York, Maine, Hoa Kỳ |
| Higher Buxtondanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Buxton, quận High Peak, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK0673) |
| Buxton with Lamasdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Broadland, Norfolk, Anh, bao gồm các khu định cư Buxton và Lamas |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wilson
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wilson, Kansas, Hoa KỳAn unincorporated community in Wilson County, Kansas, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbūgan“to bend, bow”