Butte Creek
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở California, Hoa Kỳ, phụ lưu của sông Sacramentodanh từ riêngA river in California, United States, tributary to the Sacramento River.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Butte Creek Canyondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Butte, California, Hoa Kỳ |