Butte County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Orovilledanh từ riêngOne of 58 counties in California, United States. County seat: Oroville.
- Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Arcodanh từ riêngOne of 44 counties in Idaho, United States. County seat: Arco.
- Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Belle Fourchedanh từ riêngOne of 66 counties in South Dakota, United States. County seat: Belle Fourche.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Box Butte Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Liên minh |