Bushnell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Sumter, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Sumter County, Florida, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Barton County, Missouri, United States.
- Ngôi làng ở Quận Kimball, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kimball County, Nebraska, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BushnellDạng gốc (base form)
- BushnellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bushnell's Lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Quy luật rằng những trò chơi điện tử hay nhất là dễ học nhưng khó thành thạo |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn nhỏ ở Quận Brookings
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn nhỏ ở Quận Brookings, Nam Dakota, Hoa KỳA small town in Brookings County, South Dakota, United States.