Dịch

Bushnell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Sumter, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Sumter County, Florida, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Barton County, Missouri, United States.
  4. Ngôi làng ở Quận Kimball, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kimball County, Nebraska, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BushnellDạng gốc (base form)
  2. BushnellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bushnell's Lawdanh từ riêngQuy luật rằng những trò chơi điện tử hay nhất là dễ học nhưng khó thành thạo

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn nhỏ ở Quận Brookings
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn nhỏ ở Quận Brookings, Nam Dakota, Hoa KỳA small town in Brookings County, South Dakota, United States.

AI