Dịch

Burr Oak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Marshall County, Indiana.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Noble County, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Noble County, Indiana.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Winneshiek, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Winneshiek County, Iowa.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Jewell, Kansasdanh từ riêngA minor city in Jewell County, Kansas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Burr OakDạng gốc (base form)
  2. burr oaksSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Ngôi làng và thị trấn ở Quận St. Joseph
  1. Ngôi làng và thị trấn ở Quận St. Joseph, MichiganA village and township in St. Joseph County, Michigan.

AI