Burkitt's lymphoma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ung thư hệ bạch huyết, đặc biệt là tế bào lympho B được tìm thấy ở trung tâm mầm bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cancer of the lymphatic system, particularly B lymphocytes found in the germinal center.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Burkitt's lymphomaDạng gốc (base form)
- Burkitt's lymphomasSố nhiều (plural)
- Burkitt's lymphomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.