Dịch

Burj Khalifa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà chọc trời ở Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và là công trình kiến trúc cao nhất thế giớidanh từ riêngA skyscraper in Dubai, United Arab Emirates, and the world's tallest structure.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpبُرْج خَلِيفَةburj ḵalīfa

Ví dụ

  • Burj . .
  • Burj .
  • Skytree , Burj .

AI