Bullard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
- Tên cũ của Figarden, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Former name of Figarden, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Twiggs, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Twiggs County, Georgia, United States.
- Thị trấn ở quận Wadena, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Wadena County, Minnesota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BullardDạng gốc (base form)
- BullardsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Smith và Quận Cherokee
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Smith và Quận Cherokee, Texas, Hoa KỳA town in Smith County and Cherokee County, Texas, United States.