Dịch

Bullard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
  2. Tên cũ của Figarden, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Former name of Figarden, California.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Twiggs, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Twiggs County, Georgia, United States.
  4. Thị trấn ở quận Wadena, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Wadena County, Minnesota, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BullardDạng gốc (base form)
  2. BullardsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Smith và Quận Cherokee
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Smith và Quận Cherokee, Texas, Hoa KỳA town in Smith County and Cherokee County, Texas, United States.

AI