Dịch

Budweiser

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Cư dân Budweisdanh từA denizen of Budweis (Budovicium), Bohemia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BudweiserDạng gốc (base form)
  2. BudweisersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] Budweis .[...] cư dân Budweis tự nhận mình là người Budweis và là thần dân trung thành của Đế quốc Habsburg.
  • Ziri .Ziri khui lon Budweiser thứ tư.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ĐứcBudweiser
danh từ

Budweis-er

AI