Budweiser
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Cư dân Budweisdanh từA denizen of Budweis (Budovicium), Bohemia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BudweiserDạng gốc (base form)
- BudweisersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [...] Budweis .[...] cư dân Budweis tự nhận mình là người Budweis và là thần dân trung thành của Đế quốc Habsburg.
- Ziri .Ziri khui lon Budweiser thứ tư.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ĐứcBudweiser
danh từ
Budweis-er