Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Buddhist Era
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phật lịch
danh từ riêng
A calendrical system dating from after the death of the Buddha (taken as 543 BCE).
AI
1
Phật lịch
1
Phật lịch
1
Phật lịch