Budai
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sư thế kỷ thứ 10, được tôn kính như Di Lặc, một vị bồ tát, trong đền thờ Phật giáo Đại thừa; Đức Phật Cườidanh từ riêngA 10th-century monk, revered as Maitreya, a bodhisattva, in the Mahayana Buddhist pantheon; the Laughing Buddha.
- Thị trấn đô thị ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loandanh từ riêngAn urban township in Chiayi County, Taiwan.
- Bố Đạidanh từA statue or image of Budai.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BudaiDạng gốc (base form)
- BudaisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Quan Thoại^布袋“cloth sack”
Ví dụ
- Danas County's 11:40 .. , ().
- .