Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Buckley's hope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Buckley's chance
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Buckley's chance
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Buckley's chance
AI
1
Đồng nghĩa với Buckley's chance
1
Đồng nghĩa với Buckley's chance
1
Đồng nghĩa với Buckley's chance