Dịch

Buckland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, trước đây thuộc quận Aylesbury Vale: giáo xứ dài và hẹp bất thường (OS lưới ref SP8812)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Buckinghamshire, previously in Aylesbury Vale district: the parish is unusually long and narrow (OS grid ref SP8812).
  2. Vùng ngoại ô phía đông của Newton Abbot, quận Teignbridge, Devon (OS lưới ref SX8771)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An eastern suburb of Newton Abbot, Teignbridge district, Devon (OS grid ref SX8771).
  3. Hai thôn, East Buckland và West Buckland, thuộc giáo xứ Thurlestone, quận South Hams, Devondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Two hamlets, East Buckland and West Buckland, in Thurlestone parish, South Hams district, Devon.
  4. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tewkesbury, Gloucestershire (OS lưới ref SP0836)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Tewkesbury borough, Gloucestershire (OS grid ref SP0836).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BucklandDạng gốc (base form)
  2. BucklandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Bucklanddanh từ riêngNgôi làng nhỏ ở giáo xứ East và West Buckland, quận North Devon, Devon, Anh (OS lưới ref SS6731)
West Bucklanddanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Đông và Tây Buckland, quận Bắc Devon, Devon, Anh (OS lưới ref SS6531)
Buckland Newtondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Dorset, Anh (OS lưới ref ST6905)
Buckland St Marydanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, ở biên giới Devon và trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST2713)
Buckland Monachorumdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tây Devon, Devon, Anh (OS lưới ref SX4968)
Buckland in the Moordanh từ riêngNgôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở Dartmoor, quận Teignbridge, Devon, Anh (OS lưới ref SX7273)
East and West Bucklanddanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Bắc Devon, Devon, Anh, với East Buckland và West Buckland là khu định cư chính

16 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 16
Vùng ngoại ô của Lymington
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô của Lymington, quận New Forest, Hampshire (mã lưới hệ điều hành SZ3196)A suburb of Lymington, New Forest district, Hampshire (OS grid ref SZ3196).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbōc“book”

AI