Dịch

Bucharest

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bu-ca-rétdanh từ riêngThe capital city of Romania.
  2. Thủ đô và thành phố lớn nhất của hạt Ilfov, Romaniadanh từ riêngThe capital and largest city of Ilfov County, Romania.
  3. Chính phủ Rumanidanh từ riêngThe Romanian government.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaБухаре́стBuxarést
  2. từ tiếng RomaniaBucurești

Ví dụ

  • 1935.
  • .
  • .

AI