Brotherton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Selby (OS lưới ref SE4825)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in North Yorkshire, England, previously in Selby district (OS grid ref SE4825).
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrothertonDạng gốc (base form)
- BrothertonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbrōþor“brother”