Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Broomhandle Mauser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Súng ngắn Mauser C96
danh từ
The Mauser C96 pistol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Broomhandle Mauser
Dạng gốc
(base form)
Broomhandle Mauser
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Súng ngắn Mauser C96
1
Súng ngắn Mauser C96
1
Súng ngắn Mauser C96