Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brompton mixture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Brompton cocktail
danh từ
Synonym of Brompton cocktail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Brompton cocktail
AI
1
Đồng nghĩa với Brompton cocktail
1
Đồng nghĩa với Brompton cocktail
1
Đồng nghĩa với Brompton cocktail