Dịch

Brodsky

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Sécdanh từ riêngA surname from Czech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrodskyDạng gốc (base form)
  2. BrodskysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," . , , .

AI